| Điều kiện |
Hệ học tiếng |
Hệ Đại học |
Hệ sau Đại học |
| Cha mẹ có quốc tịch nước ngoài |
✓ |
✓ |
✓ |
| Chứng minh đủ điều kiện tài chính để du học |
✓ |
✓ |
✓ |
| Yêu thích, có tìm hiểu về Hàn Quốc |
✓ |
✓ |
✓ |
| Học viên tối thiểu đã tốt nghiệp THPT |
✓ |
✓ |
✓ |
| Điểm GPA 3 năm THPT > 7.0 |
✓ |
✓ |
✓ |
| Đã có TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5 trở lên |
|
✓ |
✓ |
| Đã có bằng Cử nhân và đã có TOPIK 4 |
|
|
✓ |
Thông tin về khóa học và học phí tại trường đại học Kookmin
1. Chương trình đào tạo tiếng Hàn
Đại học Kookmin là nơi uy tín cung cấp các khóa học tiếng Hàn chất lượng cho sinh viên quốc tế. Chương trình đào tạo được chia theo hệ thống 6 level tương ứng, hướng dẫn chuyên sâu cho sinh viên về cả bốn kỹ năng nghe, nói, đọc, viết, phù hợp với tất cả các đối tượng dù bạn chưa biết gì về tiếng Hàn hãy đã có kiến thức chuyên sâu.
Ngoài ra, đội ngũ giảng viên đều có bằng thạc sĩ hoặc tiến sĩ chuyên ngành giáo dục ngôn ngữ Hàn Quốc cùng số lượng học viên ít (10-15 học viên/lớp), phòng học với trang thiết bị hiện đại sẽ tạo cho bạn một môi trường học tập hiệu quả nhất.
| Chương trình |
Chương trình tiếng Hàn Quốc chuyên sâu |
| Giới thiệu |
- Mỗi năm gồm có 4 học kỳ. Tháng 3 – 6 – 9 – 12
- Mở lớp có quy mô nhỏ dưới 15 người
- Hiện đang có khoảng 500 sinh viên quốc tế đang theo học
|
| Nội dung học |
- Giờ học: ngày 4 tiếng ( Lớp buổi sáng: 9:00 am – 12:50 pm/ Lớp buổi chiều: 1:10 pm – 5:00 pm)
- Học sinh được luyện nghe, nói, đọc và viết tiếng Hàn
- Tổ chức các sự kiện trải nghiệm văn hóa
|
| Thời gian |
4 kỳ/năm (10 tuần/kỳ) |
| Chương trình đào tạo |
- Giờ học: 4 tiếng / 1 ngày (buổi sáng: 9h-12h50; buổi chiều: 13h10-17h)
- Tổ chức các sự kiện trải nghiệm văn hóa Hàn Quốc
|
| Học phí |
6,200,000 KRW/ năm (1,550,000 KRW/ kỳ) |
| Phí đăng ký |
100,000 KRW |
| Bảo hiểm y tế |
100,000 KRW |
2. Chương trình đào tạo đại học và chuyên ngành nổi bật
- Phí đăng ký: 100,000 KRW
- Phí đăng ký (Khoa Thiết kế & Nghệ thuật): 130,000 KRW
- Phí nhập học: 175,000 KRW
| Trường |
Chuyên ngành |
Học phí (1 kỳ) |
Nhân văn
|
- Văn học & Ngôn ngữ Hàn (Văn học & Ngôn ngữ Hàn; Tiếng Hàn – ngôn ngữ toàn cầu)
- Văn học & Ngôn ngữ Anh (Văn học & Ngôn ngữ Anh; Tiếng Anh thương mại toàn cầu)
- Trung Quốc học (Ngôn ngữ & Văn học Trung; Kinh tế & Chính trị)
- Lịch sử Hàn Quốc
- Âu – Á học
- Nhật Bản học
|
4,017,000 KRW |
Khoa học xã hội
|
- Hành chính công
- Khoa học chính trị & ngoại giao
- Xã hội học
- Giáo dục
|
4,017,000 KRW |
- Truyền thông (Phương tiện truyền thông; Quảng cáo & PR)
|
4,308,000 KRW |
Luật
|
- Luật (Luật công; Luật tư)
|
4,017,000 KRW |
Kinh tế & thương mại
|
- Kinh tế học
- Tài chính & Thương mại
|
4,308,000 KRW |
Quản trị kinh doanh
|
|
4,163,000 KRW |
- Quản trị kinh doanh (Phân tích & thống kê)
- Hệ thống thông tin quản trị
- Tài chính và kế toán
|
4,308,000 KRW |
- Kinh doanh quốc tế (100% chương trình tiếng Anh)
|
5,669,000 KRW |
Kỹ thuật sáng tạo
|
- Kỹ thuật vật liệu tiên tiến
- Kỹ thuật cơ khí
- Kỹ thuật xây dựng & môi trường
- Kỹ thuật điện
|
5,247,000 KRW |
Khoa học máy tính
|
|
5,247,000 KRW |
Kỹ thuật ô tô
|
- Kỹ thuật ô tô
- IT & ô tô tích hợp
|
5,247,000 KRW |
Thiết kế
|
- Thiết kế truyền thông thị giác
- Thiết kế công nghệ
- Kim loại & kim cương
- Gốm
- Thiết kế thời trang
- Thiết kế không gian
- Thiết kế giải trí
- Thiết kế giao thông vận tải
|
5,413,000 KRW |
Công nghệ & Khoa học
|
- Rừng, môi trường & hệ thống
- Công nghệ sinh học & sản phẩm rừng
- Bảo mật thông tin, mã hóa & toán
|
4,676,000 KRW |
- Vật lý điện tử & nano
- Hóa học ứng dụng
- Thực phẩm và dinh dưỡng
- Công nghệ nhiệt hạch và lên men tiên tiến
|
4,895,000 KRW |
Kiến trúc
|
|
5,413,000 KRW |
Nghệ thuật
|
- Âm nhạc (Voice; Piano; Dàn nhạc)
- Nghệ thuật biểu diễn (Phim ảnh; Dance)
|
5,958,000 KRW |
- Mỹ thuật (Hội họa, Điêu khắc)
|
5,413,000 KRW |
Giáo dục thể chất
|
- Giáo dục thể chất
- Huấn luyện điền kinh
- Quản lý thể thao
|
4,736,000 KRW |
3. Chương trình đào tạo sau đại học và chuyên ngành nổi bật
| Ngành |
Học phí/ kỳ |
- Ngôn ngữ & văn học
- Lịch sử Hàn Quốc
- Sư phạm
- Hành chính công
- Khoa học chính trị & quan hệ quốc tế
- Xã hội học
- Truyền thông
- Luật
- Kinh tế
- Thương mại quốc tế
- Quản trị kinh doanh
- Khoa học dữ liệu
- Kế toán
- Khoa học & công nghệ Nano
|
4,792,000 KRW |
- Toán
- Lý
- Hóa
- Thực phẩm & dinh dưỡng
- Công nghệ nhiệt hạch & lên men tiên tiến
- Tài nguyên rừng
- Khoa học rừng
- Công nghệ thông tin ứng dụng
- Khoa học & kỹ thuật y sinh
- Bảo tồn di sản văn hóa
|
5,566,000 KRW |
- Kỹ thuật vật liệu tiên tiến
- Kỹ thuật cơ khí
- Máy móc & thiết kế
- Kỹ thuật xây dựng & môi trường
- Kỹ thuật điện tử
- Khoa học máy tính
|
6,254,000 KRW |
- Kiến trúc
- Kim loại & kim cương
- Thiết kế truyền thông
- Thiết kế không gian
- Thời trang
- Mỹ thuật
- Nghệ thuật biểu diễn & đa phương tiện
|
6,467,000 KRW |
|
|
6,566,000 KRW |
|
|
5,770,000 KRW |
Chương trình học bổng tại trường đại học Kookmin
1. Học bổng chương trình đại học
Học bổng dành cho SV mới
| Loại học bổng |
Điều kiện |
Chi tiết học bổng |
SV mới
|
Tất cả các khoa và chuyên ngành |
TOPIK 6/ IELTS 8.0+/TOEFL iBT 112+ |
iBT100% học phí học kỳ 1 |
| TOPIK 5/ IELTS 7.5+/TOEFL iBT 105+ |
70% học phí học kỳ 1 |
| TOPIK 4/ IELTS 7.0+/TOEFL iBT 97+ |
50% học phí học kỳ 1 |
| TOPIK 3/ IELTS 6.5+/TOEFL iBT 86+ |
30% học phí học kỳ 1 |
SV trao đổi
|
Học bổng nhập học |
Tất cả SV năm nhất (dựa vào điểm nhập học) |
20 ~ 50% học phí |
| Học bổng TOPIK |
TOPIK 6 |
Sinh hoạt phí 2,000,000 KRW |
| TOPIK 5 |
Sinh hoạt phí 1,500,000 KRW |
| TOPIK 4 |
Sinh hoạt phí 1,000,000 KRW |
SV mới / trao đổi
|
Học bổng trung tâm ngôn ngữ tiếng Hàn KMU(SV hoàn thành 2 kỳ trở lên tại trung tâm ngôn ngữ tiếng Hàn KMU) |
Cấp 6 |
100% học phí học kỳ 1 |
| Cấp 5 |
70% học phí học kỳ 1 |
| Cấp 4 |
50% học phí học kỳ 1 |
| Cấp 3 |
30% học phí học kỳ 1 |
Học bổng dành cho SV đang theo học
| Loại học bổng |
Tiêu chuẩn |
Chi tiết |
Yêu cầu |
| SungKok |
- SV xếp hạng 1 trong mỗi khoa (ngành)
- GPA bắt buộc từ 3.8
|
100% học phí |
- Đạt 12 tín chỉ trở lên và không có điểm F trong kỳ trước
- GPA từ 2.5 trở lên ở kỳ trước
- Có bảo hiểm y tế
- Bắt buộc bằng TOPIK (Ngoại trừ KIBS)
|
| Top of the Class |
SV xếp hạng 2 trong mỗi khoa (ngành) |
70% học phí |
| Grade Type 1 |
Một số lượng SV có thành tích cao nhất định |
50% học phí |
| Grade Type 2 |
Một số lượng SV có thành tích cao nhất định |
30% học phí |
TOPIK
|
TOPIK 4 – 6 |
1,000,000 – 2,000,000 KRW |
Dựa vào cấp TOPIK |
| Chỉ dành cho sinh viên chuyên ngành Korean as a Global Languge Major |
100% học phí (1 kỳ) |
TOPIK 6 |
2. Học bổng sau đại học
Dành cho SV mới
| Học bổng nhập học |
Cho tất cả SV mới và trao đổi |
20% học phí |
Học bổng TOPIK (Nghệ thuật khai phóng, Khoa học Xã hội)
|
TOPIK 6 |
70% học phí học kỳ 1 |
| TOPIK 5 |
50% học phí học kỳ 1 |
| TOPIK 4 |
30% học phí học kỳ 1 |
Học bổng TOPIK (Khoa học, Kỹ thuật, Nghệ thuật, Thể thao)
|
TOPIK 6 |
100% học phí học kỳ 1 |
| TOPIK 5 |
70% học phí học kỳ 1 |
| TOPIK 4 |
50% học phí học kỳ 1 |
| Học bổng Alumni |
SV đã tốt nghiệp hệ Đại học tại KMU |
50% học phí |
Dành cho SV đang theo học
| Điều kiện GPA |
Điều kiện TOPIK |
Ghi chú |
| 4.0 trở lên |
TOPIK 4 trở lên: 50% học phí |
- Tích lũy từ 6 tín chỉ trở lên ở học kỳ trước và không có điểm F
- GPA: 3.5 trở lên ở học kỳ trước
- Những sinh viên đã nộp bằng TOPIK
- “TOPIK 3 trở xuống” bao gồm sinh viên không có bằng TOPIK
|
| TOPIK 3 trở xuống: 30% học phí |
| 3.75 trở lên |
TOPIK 4 trở lên: 30% học phí |
| TOPIK 3 trở xuống: 20% học phí |
| 3.5 trở lên |
TOPIK 4 trở lên: 20% học phí |
| TOPIK 3 trở xuống: 0 |
Bạn có thể tìm hiểu thêm các chương trình học bổng Hàn Quốc khác qua Cổng thông tin Quỹ học bổng quốc gia Hàn Quốc: www.kosaf.go.kr
Cơ sở vật chất tại trường đại học Kookmin
Trường đại học Kookmin có cơ sở vật chất rất khang trang, trang thiết bị dạy học hiện đại. Trong đó, phải nhắc đến thư viện Sungkok đồ sộ của trường, cũng được thành lập từ năm 1946 với hàng triệu cuốn sách thuộc mọi lĩnh vực. Đây được coi là kho tàng kiến thức phục vụ tối đa nhu cầu học tập và nghiên cứu cho sinh viên.
Đại học Kookmin cung cấp cả hai loại ký túc xá bên trong và ngoài cho học sinh. Tất cả phòng được trang bị đầy đủ hệ thống nước nóng lạnh, bên cạnh đó ký túc xá có cả phòng học, căn tin và cả phòng tập thể dục.
|
KTX On-campus |
Jeongneung |
Gireum |
Stay For U (Off-campus) |
| Địa điểm |
Tại trường |
Đi bộ khoảng 10 phút |
Tàu điện ngầm ga Gireum line 4 |
Tàu điện ngầm ga ĐH Hongik line 2 |
| Số phòng |
254 |
60 |
113 |
30 |
| Số người ở |
4 người |
4 người |
2,3,4 người |
1 người |
| Chi phí |
705,600 KRW/4 tháng |
705,600 KRW/4 tháng |
685,100 ~ 987,700 KRW/4 tháng |
2,200,000/ 4 tháng |