Trường Đại học Seokyeong: Seo Kyeong University
Tổng quan về trường đại học Seokyeong Hàn quốc
Trường Đại học SeoKyeong luôn phấn đấu trở thành một trường đại học tân tiến và học tập gắn liền với thực tiễn. Chuyên ngành thế mạnh của trường là Nghệ thuật thẩm mỹ với chuyên ngành make up, chăm sóc tóc và da, ngoài ra còn có Khoa Kinh doanh và Khoa Quản lý nhân lực công.
Trường Đại học Seo Kyeong là một trong 10 trường đại học ứng dụng thực tế nổi tiếng của Hàn Quốc. Có 7 đơn vị hành chính , 13 tổ chức liên quan và 12 viện nghiên cứu trực thuộc. Đại học Seo Kyeong có 4 trường thành viên:
- Trường Nhân văn
- Trường Khoa học xã hội
- Trường Khoa học tự nhiên
- Trường Nghệ thuật
Được thành lập năm 1947 tại Seoul, trường Đại học Seo Kyeong trải qua hơn 65 năm thành lập. Trường đã đào tạo nhiều thế hệ cử nhân sáng giá của Hàn Quốc. Trường Đại học Seo Kyeong luôn phấn đấu trở thành một trường đại học tân tiến và học tập gắn liền với thực tiễn. Chuyên ngành thế mạnh của trường là Nghệ thuật thẩm mỹ với chuyên ngành make up, chăm sóc tóc và da, ngoài ra còn có Khoa Kinh doanh và Khoa Quản lý nhân lực công.

- Tên tiếng Việt: Trường Đại học Seokyeong
- Tên tiếng Hàn: 서경대학교
- Tên tiếng Anh: Seo Kyeong University
- Năm thành lập:1947
- Số điện thoại:02-940-7114
- website:skuniv.ac.kr
- Địa chỉ:124 Seogyeong-ro, Jeongneung-dong, Seongbuk-gu, Seoul, Hàn Quốc
- Các kỳ tuyển sinh:Tháng 3-6-9-12
- Các ngành họcChăm sóc da, Kế toán, Khoa học tự nhiên, Khoa học xã hội, Kinh tế và Ngoại thương, Kỹ thuật công nghiệp, Làm đẹp, Makeup, Ngôn ngữ, Nhân văn, Quản trị kinh doanh,
Ưu điểm của trường đại học Seokyeong
- Được mệnh danh là “cha đẻ” của ngành làm đẹp tại Hàn Quốc, Đại học Seokyeong là một điểm đến lý tưởng cho các bạn có ước mơ trở thành một Makeup Artist chuyên nghiệp.
- Cơ sở vật chất phục vụ cho ngành học luôn được trường Đại học Seokyeong đầu tư và trang bị hiện đại nhất.
Điều kiện nhập học tại trường đại học Seokyeong
| Điều kiện | Hệ học tiếng | Hệ Đại học | Hệ sau Đại học |
| Cha mẹ có quốc tịch nước ngoài | ✓ | ✓ | ✓ |
| Chứng minh đủ điều kiện tài chính để du học | ✓ | ✓ | ✓ |
| Yêu thích, có tìm hiểu về Hàn Quốc | ✓ | ✓ | ✓ |
| Học viên tối thiểu đã tốt nghiệp THPT | ✓ | ✓ | ✓ |
| Điểm GPA 3 năm THPT > 7.0 | ✓ | ✓ | ✓ |
| Đã có TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5 trở lên | ✓ | ✓ | |
| Đã có bằng Cử nhân và đã có TOPIK 4 | ✓ |
Các chương trình đào tạo và học phí tại trường đại học Seokyeong
Hệ tiếng Hàn Trường Đại học Seokyeong
- Học phí 5,200,000 KRW/1 năm
- Phí nhập học 50,000 KRW
| 200h/kỳ (ngày 4 giờ x 5 ngày x 10 tuần) | |
| Ngày học | Thứ 2-6 (tuần 5 ngày), mỗi gia đoạn 10 tuần |
| Giờ học | Lớp sáng: 9h00 ~ 13h00, lớp chiều: 13h30 ~ 17h30 |
| Cấp học | Sơ cấp (cấp 1,2) Trung cấp (cấp 3,4) Cao cấp (cấp 5,6) |
| Số lượng | Mỗi lớp khoảng 20 người |
Chuyên ngành đào tạo hệ đại học Seokyeong
- Phí tuyển sinh: 100,000 KRW
- Phí nhập học: 557,000 KRW
| Trường | Khoa | Học phí |
| Nhân văn | Ngôn ngữ & văn học Hàn | 3,171,000 KRW |
| Ngôn ngữ thương mại quốc tế | ||
| Triết học | ||
| Thiếu nhi | ||
| Khoa học xã hội | Nguồn nhân lực công | 3,171,000 KRW |
| Kinh tế & tài chính | ||
| Quản trị kinh doanh | ||
| Quản trị toàn cầu | ||
| Khoa học tự nhiên & kỹ thuật | Khoa học máy tính | 4,180,000 KRW |
| Kỹ thuật thông tin tài chính | ||
| Kỹ thuật hóa học & sinh học | ||
| Kỹ thuật điện | ||
| Kỹ thuật máy tính | ||
| Kỹ thuật công nghiệp | ||
| Kỹ thuật quy hoạch đô thị | ||
| Kỹ thuật dân dụng | ||
| Nghệ thuật & thể thao | Nghệ thuật làm đẹp | 4,180,000 KRW |
Chương trình học sau Đại học
Bên cạnh chương trình đại học, SeoKyeong còn đào tạo nâng cao cho những người học muốn học lên hệ Thạc sĩ, Tiến sĩ. Cụ thể:
|
Khoa |
Ngành đào tạo |
|
Nhân văn và Khoa học xã hội |
|
|
Kỹ sư |
|
|
Nghệ thuật |
|
Học phí hệ đào tạo sau đại học
|
Khoa |
|
|
Nhân văn và Khoa học xã hội |
4000- 5000 USD |
|
Kỹ sư |
4000- 5000 USD |
|
Nghệ thuật |
4000- 5000 USD |
Các chương trình học bổng tại trường đại học Seokyeong
Học bổng chương trình hệ đại học
Trường SeoKyeong chia làm 2 loại học bổng là chương trình học bổng cho kỳ đầu tiên (dựa theo năng lực tiếng Hàn) và học bổng trong thời gian học (dựa theo điểm GPA). Cụ thể:
| Tên học bổng | Học bổng theo TOPIK |
| Phân loại | Cấp 3 ~ 6 |
| Học phí được giảm | 20% ~ 60% |
| Tên học bổng | Học bổng theo điểm số xuất sắc |
| Học phí được giảm | 20% ~ 60% |
| Ghi chú | Dựa theo TOPIK và điểm kỳ trước |
Bạn có thể tìm hiểu thêm các chương trình học bổng Hàn Quốc khác qua Cổng thông tin Quỹ học bổng quốc gia Hàn Quốc: www.kosaf.go.kr
Cơ sở vật chất và ký túc xá tại trường đại học Seokyeong
Ký túc xá tại trường Đại học Seokyeong được thiết kế để đáp ứng các nhu cầu sinh hoạt và học tập của sinh viên. Các phòng ở trong ký túc xá được trang bị đầy đủ tiện nghi bao gồm giường, bàn học, tủ đựng đồ và kệ sách.
- Phòng một người : 400 USD/tháng
- Phòng hai người: 200 USD/ tháng
- Phòng ba người: 190 USD/tháng
- Phòng bốn người: 160 USD/tháng
- Phòng sáu người: 140 USD/tháng






